
Thép Tấm: Quy Cách, Mác Thép, Tiêu Chuẩn Và Báo Giá
- Mã: TT
- 111
- Sản Phẩm: Thép tấm
- Độ dày: 1.2mm, 1.5m, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm - 300mm
- Chiều Rộng x Dài: 1000x2000, 1250x2500, 1500x3000, 1500x6000, 2000x3000, 2000x6000, 2000x12000, Hoặc cắt theo yêu cầu
- Xuất sứ: Việt nam Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Châu Á, Châu Âu, Nga...
- Ứng dụng: Ứng dụng của thép tấm Thép tấm được sử dụng trong xây dựng, kết cấu thép, nhà xưởng, cơ khí chế tạo, đóng tàu, bồn bể, cầu đường, máy móc, sàn thép và gia công bản mã.
Thép tấm là sản phẩm thép dạng phẳng, có nhiều độ dày, khổ rộng, chiều dài, mác thép và tiêu chuẩn khác nhau. Các loại phổ biến gồm thép tấm cán nóng, cán nguội, tấm trơn, tấm gân, tấm mạ kẽm và thép tấm chuyên dụng. Một số mác thép thông dụng như SS400, Q235B, Q355B, A36, S235, S275, S355. Thép tấm có độ bền cao, dễ cắt, hàn, chấn, uốn và gia công theo yêu cầu, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, kết cấu thép, nhà xưởng, cơ khí chế tạo, đóng tàu, bồn bể, máy móc và công nghiệp.
Thép Tấm – Quy Cách, Mác Thép, Tiêu Chuẩn Và Báo Giá
Thép tấm là vật liệu thép dạng phẳng được sản xuất với nhiều độ dày, khổ rộng, chiều dài, mác thép và tiêu chuẩn khác nhau. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, kết cấu thép, nhà xưởng, cơ khí chế tạo, đóng tàu, sản xuất máy móc, bồn bể và nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Tùy theo phương pháp sản xuất và mục đích sử dụng, thép tấm có thể là thép tấm cán nóng, thép tấm cán nguội, thép tấm trơn, thép tấm gân, thép tấm mạ kẽm hoặc các loại thép tấm chuyên dụng. Các mác thép phổ biến gồm SS400, Q235B, Q355B, A36, S235, S275, S355 và nhiều mác thép khác.
Bài viết dưới đây tổng hợp thông tin về thép tấm từ quy cách, trọng lượng, tiêu chuẩn, mác thép, thành phần hóa học, cơ tính đến ứng dụng, gia công và báo giá, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực tế.
1. Thép tấm là gì?
Thép tấm là sản phẩm thép có dạng tấm phẳng, được sản xuất từ phôi thép thông qua quá trình cán nóng, cán nguội hoặc các phương pháp gia công phù hợp. Sản phẩm có nhiều độ dày và kích thước khác nhau, đáp ứng từ nhu cầu gia công cơ khí đến các kết cấu thép chịu tải lớn.
Thép tấm thường được cung cấp dưới dạng tấm nguyên khổ hoặc cắt theo kích thước yêu cầu. Tùy loại sản phẩm, bề mặt có thể là bề mặt cán nóng màu xanh đen, bề mặt cán nguội sáng và nhẵn, bề mặt gân chống trượt hoặc bề mặt được xử lý/mạ để tăng khả năng chống ăn mòn.
Thép tấm có thể được cắt, hàn, chấn, uốn, khoan, đột lỗ và gia công theo bản vẽ hoặc kích thước thực tế của công trình.
2. Thép tấm có những loại nào?
Có nhiều cách phân loại thép tấm. Trong thực tế, sản phẩm thường được phân loại theo phương pháp sản xuất, bề mặt, công dụng và mác thép.
| Loại thép tấm | Đặc điểm chính | Mác thép thường gặp | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
| Thép tấm cán nóng | Bề mặt xanh đen hoặc xám đen, có lớp oxit cán, phù hợp kết cấu chịu lực | SS400, A36, Q235B, Q355B | Xây dựng, nhà xưởng, kết cấu thép, cơ khí |
| Thép tấm cán nguội | Bề mặt nhẵn, đẹp, độ chính xác kích thước cao, dễ tạo hình | SPCC, SPCD, SPCE | Ô tô, tủ điện, vỏ máy, đồ gia dụng, cơ khí |
| Thép tấm trơn | Bề mặt phẳng, không có hoa văn hoặc gân nổi | SS400, A36, Q235B... | Bản mã, mặt bích, bệ máy, kết cấu thép |
| Thép tấm gân | Bề mặt có gân hoặc hoa văn nổi, tăng ma sát và chống trượt | SS400 và các mác tương ứng | Sàn thao tác, cầu thang, sàn xe, nhà xưởng |
| Thép tấm mạ kẽm | Bề mặt được phủ lớp kẽm, tăng khả năng chống ăn mòn | SGCC, SGHC và các cấp tương ứng | Xây dựng, cơ khí, thiết bị, môi trường ẩm |
| Thép tấm đóng tàu | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và đăng kiểm dành cho tàu biển | AH36, DH36, EH36... | Đóng tàu, kết cấu hàng hải |
| Thép tấm chuyên dụng | Có tính chất đặc biệt như chịu áp lực, chịu nhiệt, chống mài mòn, cường độ cao | Tùy tiêu chuẩn và mục đích sử dụng | Bồn áp lực, nhiệt điện, máy móc, công nghiệp nặng |
Tóm lại: Thép tấm được phân loại chủ yếu theo phương pháp sản xuất, bề mặt, công dụng và đặc tính kỹ thuật. Khi lựa chọn cần căn cứ vào độ dày, mác thép, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng để đảm bảo phù hợp với yêu cầu công trình.
2.1. Thép tấm cán nóng
Thép tấm cán nóng được sản xuất bằng cách cán phôi thép ở nhiệt độ cao. Đây là dòng thép tấm được sử dụng phổ biến trong kết cấu thép, xây dựng, cơ khí chế tạo và công nghiệp nặng.
Đặc điểm thường thấy của thép tấm cán nóng là bề mặt có lớp oxit cán, màu xanh đen hoặc xám đen và có thể có sai số kích thước lớn hơn so với sản phẩm cán nguội có cùng yêu cầu.
Các mác thường gặp gồm SS400, A36, Q235B, Q355B và một số mác thép kết cấu khác.
2.2. Thép tấm cán nguội
Thép tấm cán nguội thường được cán tiếp từ thép cán nóng sau các công đoạn xử lý bề mặt. Sản phẩm có bề mặt tương đối nhẵn, độ chính xác kích thước cao và phù hợp với các ứng dụng yêu cầu ngoại quan hoặc khả năng tạo hình.
Một số mác thép cán nguội phổ biến gồm SPCC, SPCD, SPCE và các cấp thép khác thuộc hệ JIS.
Thép tấm cán nguội thường được sử dụng trong sản xuất tủ, vỏ thiết bị, linh kiện, ô tô, đồ gia dụng và các sản phẩm cơ khí cần bề mặt đẹp.
2.3. Thép tấm trơn
Thép tấm trơn là loại thép tấm có bề mặt phẳng, không tạo gân chống trượt.
Đây là loại thép tấm rất phổ biến, được sử dụng làm bản mã, mặt bích, kết cấu thép, bệ máy, chi tiết cơ khí, sàn và nhiều sản phẩm gia công khác.
2.4. Thép tấm gân
Thép tấm gân có các đường gân hoặc hoa văn nổi trên bề mặt nhằm tăng ma sát và khả năng chống trượt.
Sản phẩm thường được sử dụng làm sàn thao tác, cầu thang, bậc thang, sàn xe, sàn nhà xưởng và các vị trí cần tăng độ bám.
2.5. Thép tấm mạ kẽm
Thép tấm mạ kẽm được phủ lớp kẽm trên bề mặt nhằm tăng khả năng chống ăn mòn so với thép nền chưa được bảo vệ.
Tùy công nghệ sản xuất, sản phẩm có thể là thép mạ kẽm điện phân hoặc thép mạ kẽm nhúng nóng.
2.6. Thép tấm đóng tàu
Thép tấm đóng tàu là nhóm thép được sản xuất theo các yêu cầu kỹ thuật dành cho kết cấu tàu biển.
Một số cấp thép đóng tàu thường gặp gồm AH36, DH36, EH36 và các cấp thép khác tùy tiêu chuẩn đăng kiểm và yêu cầu của dự án.
Khi sử dụng thép tấm đóng tàu, cần căn cứ đúng tiêu chuẩn, cấp thép và yêu cầu của đơn vị đăng kiểm thay vì chỉ dựa vào tên mác thép.
2.7. Thép tấm chuyên dụng
Ngoài thép kết cấu thông thường, thị trường còn có nhiều loại thép tấm chuyên dụng như thép tấm chịu áp lực, thép tấm chịu nhiệt, thép tấm cường độ cao, thép tấm chống mài mòn và thép tấm dùng cho các môi trường đặc biệt.
Các sản phẩm này cần được lựa chọn dựa trên yêu cầu kỹ thuật cụ thể của thiết bị hoặc công trình.
3. Các mác thép tấm phổ biến
Mác thép giúp xác định cơ tính, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng của thép tấm. Một số mác phổ biến gồm:
| Mác thép | Tiêu chuẩn | Giới hạn chảy | Cường độ kéo | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| SS400 | JIS G 3101 | ≥ 245 MPa | 400–510 MPa | Kết cấu thép, nhà xưởng, cơ khí |
| Q235B | GB/T | Theo chiều dày | Theo tiêu chuẩn | Xây dựng, cơ khí, kết cấu |
| Q355B | GB/T | ≥ 355 MPa* | Theo chiều dày | Kết cấu chịu lực, công nghiệp |
| A36 | ASTM | ≥ 250 MPa | ≥ 400 MPa | Kết cấu, bản mã, cơ khí |
| S235 | EN 10025-2 | ≥ 235 MPa* | 360–510 MPa* | Xây dựng, kết cấu |
| S275 | EN 10025-2 | ≥ 275 MPa* | 410–560 MPa* | Kết cấu, công trình |
| S355 | EN 10025-2 | ≥ 355 MPa* | 470–630 MPa* | Kết cấu chịu tải lớn |
Lưu ý: Cơ tính có thể thay đổi theo chiều dày, cấp chất lượng và tiêu chuẩn áp dụng. Không nên xem SS400, Q235B, A36 và S235 là hoàn toàn tương đương; khi thay thế cần kiểm tra yêu cầu kỹ thuật và chứng chỉ vật liệu.
Mác thép là một trong những thông tin quan trọng nhất khi lựa chọn thép tấm. Không nên chỉ căn cứ vào độ dày hoặc giá bán mà bỏ qua mác thép và tiêu chuẩn áp dụng.
3.1. Thép tấm SS400
SS400 là mác thép kết cấu phổ biến theo JIS G 3101.
Theo JIS G 3101:2020, SS400 có giới hạn chảy tối thiểu thay đổi theo chiều dày, từ 245 MPa đối với chiều dày đến 16mm, giảm theo các khoảng chiều dày lớn hơn; cường độ kéo nằm trong khoảng 400–510 MPa. (Nippon Steel)
SS400 có khả năng gia công và hàn tốt trong nhiều ứng dụng thông thường, được sử dụng rộng rãi trong kết cấu thép, cơ khí, nhà xưởng và chế tạo.
3.2. Thép tấm Q235B
Q235B là mác thép kết cấu thuộc hệ tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T.
Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong kết cấu thép, chế tạo cơ khí và các ứng dụng thông thường.
Khi mua Q235B cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn GB/T, chứng chỉ chất lượng và cơ tính của lô hàng thay vì mặc định Q235B của mọi nhà máy đều giống nhau.
3.3. Thép tấm Q355B
Q355B thuộc nhóm thép kết cấu cường độ cao hơn Q235B.
Sản phẩm thường được sử dụng trong các kết cấu yêu cầu khả năng chịu lực cao hơn, chẳng hạn kết cấu thép, cầu, máy móc và công trình công nghiệp.
3.4. Thép tấm A36
ASTM A36 là một trong những cấp thép kết cấu carbon phổ biến của hệ ASTM.
Sản phẩm thường được sử dụng cho kết cấu thép, bản mã, khung máy, dầm, cột và nhiều ứng dụng cơ khí.
3.5. Thép tấm S235
S235 thuộc nhóm thép kết cấu theo EN 10025-2.
Đối với S235JR, giới hạn chảy tối thiểu là 235 MPa ở chiều dày đến 16mm và cường độ kéo nằm trong khoảng 360–510 MPa. Giá trị cơ tính thay đổi theo chiều dày và cấp chất lượng cụ thể.
3.6. Thép tấm S275
S275 thuộc nhóm thép kết cấu có giới hạn chảy cao hơn S235.
Với S275JR, giới hạn chảy tối thiểu ở chiều dày đến 16mm là 275 MPa và cường độ kéo khoảng 410–560 MPa theo các bảng cơ tính của EN 10025-2. Cần kiểm tra đúng phiên bản tiêu chuẩn và cấp chất lượng khi sử dụng cho thiết kế.
3.7. Thép tấm S355
S355 là nhóm thép kết cấu cường độ cao phổ biến trong EN 10025-2.
Đối với S355, giới hạn chảy tối thiểu ở chiều dày đến 16mm là 355 MPa; các giá trị cơ tính giảm theo chiều dày và phụ thuộc cấp thép cụ thể như JR, J0 hoặc J2.
4. Tiêu chuẩn thép tấm phổ biến
Thép tấm được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau. Các tiêu chuẩn thường gặp gồm JIS, ASTM, EN, DIN, GB và TCVN.
| Tiêu chuẩn | Quốc gia/Khu vực | Tiêu chuẩn thường gặp | Mác thép tiêu biểu | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| JIS | Nhật Bản | JIS G 3101, JIS G 3106 | SS400, SM490 | Kết cấu thép, kết cấu hàn |
| ASTM | Hoa Kỳ | ASTM A36, A572, A516, A283 | A36, A572 | Kết cấu, công nghiệp, bình chịu áp lực |
| EN | Châu Âu | EN 10025-2 | S235, S275, S355 | Kết cấu thép, xây dựng |
| DIN | Đức | DIN và các tiêu chuẩn DIN cũ | St37, St52... | Kết cấu, cơ khí |
| GB/GB/T | Trung Quốc | GB/T 700, GB/T 1591 | Q235B, Q355B | Xây dựng, kết cấu, cơ khí |
| TCVN | Việt Nam | TCVN 5709:2009 và các tiêu chuẩn liên quan | Theo tiêu chuẩn | Xây dựng, kết cấu công trình |
Lưu ý: Mỗi tiêu chuẩn có yêu cầu riêng về thành phần hóa học, cơ tính, kích thước và dung sai. Khi mua thép tấm cần xác định chính xác tiêu chuẩn + mác thép + chiều dày + chứng chỉ vật liệu để đảm bảo phù hợp với thiết kế và nghiệm thu.
Thép tấm được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau. Một số tiêu chuẩn thường gặp gồm JIS, ASTM, EN, GB và TCVN.
4.1. Tiêu chuẩn JIS
JIS là hệ tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản.
Đối với thép kết cấu thông thường, JIS G 3101 là tiêu chuẩn quan trọng, trong đó SS400 là một mác thép rất phổ biến. JIS G 3106 được sử dụng cho thép kết cấu hàn.
4.2. Tiêu chuẩn ASTM
ASTM là hệ tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi tại Hoa Kỳ và nhiều thị trường quốc tế.
Một số tiêu chuẩn thường gặp:
-
ASTM A36: thép kết cấu carbon.
-
ASTM A572: thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao.
-
ASTM A516: thép tấm dùng cho bình chịu áp lực.
-
ASTM A283: thép carbon kết cấu có cường độ thấp và trung bình.
4.3. Tiêu chuẩn EN
EN là hệ tiêu chuẩn châu Âu.
EN 10025-2 quy định thép kết cấu cán nóng không hợp kim, trong đó các cấp S235, S275 và S355 được sử dụng phổ biến.
4.4. Tiêu chuẩn DIN
DIN là hệ tiêu chuẩn của Đức. Hiện nay nhiều sản phẩm được đặt hàng theo EN thay cho các tiêu chuẩn DIN cũ, vì vậy khi gặp ký hiệu DIN cần xác định chính xác tiêu chuẩn và phiên bản áp dụng.
4.5. Tiêu chuẩn GB
GB là hệ tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc.
Một số sản phẩm thép tấm nhập khẩu từ Trung Quốc được cung cấp theo tiêu chuẩn GB/T với các mác như Q235B, Q355B và nhiều cấp thép khác.
4.6. Tiêu chuẩn TCVN
Việt Nam có hệ thống tiêu chuẩn quốc gia TCVN áp dụng cho nhiều loại thép.
Ví dụ, TCVN 5709:2009 là tiêu chuẩn về thép cácbon cán nóng dùng làm kết cấu trong xây dựng và hiện được Viện Tiêu chuẩn Chất lượng Việt Nam ghi nhận là còn hiệu lực.
Khi dự án yêu cầu TCVN, cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn được chỉ định trong hồ sơ thiết kế, hợp đồng và yêu cầu nghiệm thu.
5. Quy cách thép tấm
Quy cách thép tấm thường được thể hiện theo:
Độ dày × Khổ rộng × Chiều dài
Ví dụ:
3 × 1.500 × 6.000mm
có nghĩa là:
-
Độ dày: 3mm
-
Chiều rộng: 1.500mm
-
Chiều dài: 6.000mm
Một số quy cách phổ biến trên thị trường gồm:
-
1.000 × 2.000mm
-
1.220 × 2.440mm
-
1.250 × 2.500mm
-
1.500 × 3.000mm
-
1.500 × 6.000mm
-
2.000 × 6.000mm
-
2.000 × 12.000mm
Quy cách thực tế phụ thuộc vào độ dày, tiêu chuẩn, nhà máy, nguồn hàng và hình thức cung cấp. Vì vậy không nên hiểu một kích thước bất kỳ là quy cách bắt buộc cho mọi loại thép tấm.
6. Bảng quy cách và trọng lượng thép tấm
Trọng lượng lý thuyết được tính dựa trên khối lượng riêng danh nghĩa của thép khoảng 7,85 tấn/m³.
| Độ dày | Khổ thép | Chiều dài | Trọng lượng lý thuyết |
|---|---|---|---|
| 3mm | 1.500mm | 6.000mm | 211,95kg |
| 4mm | 1.500mm | 6.000mm | 282,60kg |
| 5mm | 1.500mm | 6.000mm | 353,25kg |
| 6mm | 1.500mm | 6.000mm | 423,90kg |
| 8mm | 1.500mm | 6.000mm | 565,20kg |
| 10mm | 1.500mm | 6.000mm | 706,50kg |
| 12mm | 1.500mm | 6.000mm | 847,80kg |
| 14mm | 1.500mm | 6.000mm | 989,10kg |
| 16mm | 1.500mm | 6.000mm | 1.130,40kg |
| 18mm | 1.500mm | 6.000mm | 1.271,70kg |
| 20mm | 1.500mm | 6.000mm | 1.413,00kg |
| 20mm | 2.000mm | 6.000mm | 1.884,00kg |
| 25mm | 2.000mm | 6.000mm | 2.355,00kg |
| 30mm | 2.000mm | 6.000mm | 2.826,00kg |
| 40mm | 2.000mm | 6.000mm | 3.768,00kg |
| 50mm | 2.000mm | 6.000mm | 4.710,00kg |
Lưu ý: Đây là trọng lượng lý thuyết. Trọng lượng thực tế có thể khác do dung sai chiều dày, kích thước thực tế, tiêu chuẩn sản xuất và điều kiện cung cấp.
7. Công thức tính trọng lượng thép tấm
Công thức đơn giản:
Trọng lượng thép tấm (kg) = Độ dày (mm) × Chiều rộng (m) × Chiều dài (m) × 7,85
Ví dụ tấm thép có kích thước:
5 × 1,5 × 6m
Trọng lượng:
5 × 1,5 × 6 × 7,85 = 353,25kg
Nếu tính theo kích thước hoàn toàn bằng milimét:
Trọng lượng (kg) = Dày × Rộng × Dài × 7,85 / 1.000.000
Ví dụ:
5 × 1.500 × 6.000 × 7,85 / 1.000.000 = 353,25kg
Công thức này có thể sử dụng để kiểm tra nhanh khối lượng lý thuyết khi lập dự toán hoặc kiểm tra hàng hóa.
8. Thành phần hóa học của thép tấm
Thành phần hóa học phụ thuộc vào từng mác thép và tiêu chuẩn sản xuất.
Các nguyên tố thường được kiểm soát gồm:
| Nguyên tố | Ký hiệu | Vai trò cơ bản |
|---|---|---|
| Carbon | C | Ảnh hưởng đến độ bền và khả năng hàn |
| Silicon | Si | Khử oxy và góp phần tăng độ bền |
| Mangan | Mn | Tăng độ bền và khả năng tôi |
| Phốt pho | P | Cần kiểm soát ở mức giới hạn |
| Lưu huỳnh | S | Cần kiểm soát để hạn chế ảnh hưởng đến cơ tính |
| Crom | Cr | Tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trong một số hệ thép |
| Niken | Ni | Cải thiện một số tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn |
| Molypden | Mo | Tăng khả năng chịu nhiệt và một số tính chất chuyên dụng |
Không nên sử dụng một bảng thành phần hóa học chung cho tất cả thép tấm. Khi cần thông số chính xác, phải căn cứ đúng mác thép + đúng tiêu chuẩn + đúng phiên bản tiêu chuẩn + chứng chỉ của lô hàng.
9. Cơ tính thép tấm
Một số chỉ tiêu cơ tính quan trọng gồm:
-
Giới hạn chảy.
-
Cường độ kéo.
-
Độ giãn dài.
-
Độ dai va đập.
-
Độ cứng.
-
Khả năng uốn.
Các chỉ tiêu này không phải lúc nào cũng có một giá trị cố định cho toàn bộ chiều dày. Ví dụ với SS400 theo JIS G 3101:2020, giới hạn chảy thay đổi theo chiều dày trong khi cường độ kéo quy định ở mức 400–510 MPa. (Nippon Steel)
Vì vậy khi lập hồ sơ kỹ thuật hoặc nghiệm thu, cần kiểm tra đúng bảng cơ tính của tiêu chuẩn tương ứng.
10. So sánh một số mác thép tấm phổ biến
| Mác thép | Hệ tiêu chuẩn thường gặp | Nhóm thép | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
| SS400 | JIS G3101 | Kết cấu | Nhà xưởng, cơ khí, kết cấu thép |
| Q235B | GB/T | Kết cấu | Xây dựng, cơ khí |
| Q355B | GB/T | Kết cấu cường độ cao | Kết cấu chịu lực |
| A36 | ASTM | Thép kết cấu carbon | Xây dựng, cơ khí |
| S235 | EN 10025-2 | Kết cấu | Xây dựng, kết cấu thép |
| S275 | EN 10025-2 | Kết cấu | Công trình và cơ khí |
| S355 | EN 10025-2 | Kết cấu cường độ cao | Kết cấu chịu lực, công nghiệp |
Lưu ý quan trọng: Không nên xem SS400, Q235B và A36 là các mác thép hoàn toàn tương đương chỉ vì chúng có thể được sử dụng trong một số ứng dụng tương tự. Việc thay thế một mác thép bằng mác khác phải căn cứ vào yêu cầu thiết kế, tiêu chuẩn, cơ tính, thành phần hóa học và sự chấp thuận của đơn vị có thẩm quyền.
11. Thép tấm cán nóng và cán nguội khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Cán nóng | Cán nguội |
|---|---|---|
| Phương pháp sản xuất | Cán ở nhiệt độ cao | Cán tiếp ở nhiệt độ thấp hơn |
| Bề mặt | Thường thô hơn, có lớp oxit cán | Nhẵn và sáng hơn |
| Độ chính xác | Thông thường thấp hơn cán nguội | Cao hơn |
| Khả năng tạo hình | Tốt tùy mác | Có nhiều cấp phù hợp tạo hình |
| Ứng dụng | Kết cấu, cơ khí, công nghiệp nặng | Vỏ thiết bị, ô tô, tủ, linh kiện |
| Chi phí | Thường kinh tế hơn | Thường cao hơn với cùng nhóm kích thước |
Việc lựa chọn cán nóng hay cán nguội không nên chỉ dựa vào giá. Cần căn cứ vào yêu cầu về độ dày, dung sai, bề mặt, khả năng tạo hình và mục đích sử dụng.
12. Ứng dụng của thép tấm
Thép tấm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Xây dựng và kết cấu thép
Dùng làm bản mã, mặt bích, sàn thép, khung kết cấu, dầm, cột và các chi tiết liên kết.
Nhà xưởng
Sử dụng trong nhà thép tiền chế, sàn thao tác, bệ máy, kết cấu phụ trợ và các chi tiết gia công.
Cơ khí chế tạo
Dùng để chế tạo máy móc, thiết bị, khung máy, bệ máy và các chi tiết cơ khí.
Bồn bể
Một số loại thép tấm chuyên dụng được sử dụng để chế tạo bồn chứa, thiết bị công nghiệp và bình chịu áp lực theo yêu cầu thiết kế.
Đóng tàu
Các loại thép tấm đáp ứng tiêu chuẩn đăng kiểm được sử dụng trong kết cấu thân tàu và thiết bị hàng hải.
Cầu đường và công trình công nghiệp
Thép tấm được sử dụng trong các kết cấu chịu lực, bản liên kết và nhiều hạng mục gia công khác.
13. Gia công thép tấm theo yêu cầu
Thép tấm có thể được gia công thành nhiều dạng sản phẩm khác nhau:
-
Cắt theo kích thước.
-
Cắt CNC.
-
Cắt plasma.
-
Cắt oxy-gas.
-
Cắt laser đối với sản phẩm phù hợp.
-
Chấn thép tấm.
-
Uốn thép tấm.
-
Khoan lỗ.
-
Đột lỗ.
-
Gia công bản mã.
-
Cắt xẻ thành thép bản.
-
Gia công theo bản vẽ.
Khi đặt gia công, khách hàng nên cung cấp độ dày, mác thép, kích thước, số lượng và bản vẽ nếu có để đơn vị cung cấp tư vấn phương án phù hợp.
14. Xuất xứ thép tấm
Thép tấm trên thị trường Việt Nam có thể có nhiều nguồn gốc khác nhau như:
-
Trung Quốc.
-
Nhật Bản.
-
Hàn Quốc.
-
Ấn Độ.
-
Nga.
-
Đài Loan.
-
Châu Âu.
-
Một số quốc gia và khu vực khác.
Xuất xứ không phải yếu tố duy nhất quyết định chất lượng. Khi mua thép tấm cho công trình, nên quan tâm đồng thời đến nhà sản xuất, mác thép, tiêu chuẩn, quy cách, chứng chỉ chất lượng và tình trạng thực tế của sản phẩm.
15. Giá thép tấm
Giá thép tấm thay đổi theo từng thời điểm và phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các bảng giá thị trường được cập nhật trong tháng 8/2026 cho thấy đơn giá tham khảo có thể khác nhau đáng kể giữa từng nhà cung cấp, nguồn hàng và quy cách. (Thái Hòa Phát)
Do đó, không nên dùng một mức giá cố định cho tất cả thép tấm.
Giá bán thực tế thường phụ thuộc vào:
-
Mác thép.
-
Tiêu chuẩn.
-
Độ dày.
-
Khổ rộng.
-
Chiều dài.
-
Xuất xứ.
-
Số lượng đặt hàng.
-
Hình thức nguyên tấm hoặc cắt quy cách.
-
Chi phí gia công.
-
Địa điểm giao hàng.
-
Thời điểm báo giá.
Giá thép tấm tính như thế nào?
Nếu báo giá theo kg:
Giá tấm = Trọng lượng tấm × Đơn giá/kg
Ví dụ một tấm 5 × 1.500 × 6.000mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 353,25kg.
Nếu đơn giá là 16.000 đồng/kg thì:
353,25 × 16.000 = 5.652.000 đồng/tấm
Đây chỉ là ví dụ tính toán theo đơn giá giả định, không phải báo giá bán thực tế.
16. Những yếu tố cần kiểm tra khi mua thép tấm
Trước khi đặt mua, khách hàng nên kiểm tra:
Độ dày
Đảm bảo độ dày phù hợp với bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật.
Kích thước
Kiểm tra chiều rộng, chiều dài và dung sai kích thước.
Mác thép
Đối chiếu đúng mác thép được yêu cầu trong thiết kế hoặc hợp đồng.
Tiêu chuẩn
Kiểm tra JIS, ASTM, EN, GB, TCVN hoặc tiêu chuẩn khác theo hồ sơ kỹ thuật.
Chứng chỉ
Đối với dự án yêu cầu hồ sơ, cần kiểm tra CO, CQ, MTC hoặc các tài liệu chất lượng liên quan.
Bề mặt
Kiểm tra tình trạng bề mặt, rỉ sét, cong vênh, trầy xước và các khuyết tật nếu có.
Số lượng và trọng lượng
Đối chiếu số lượng thực tế với đơn hàng và chứng từ giao nhận.
17. CO, CQ và MTC của thép tấm là gì?
CO
CO là chứng nhận xuất xứ hàng hóa, dùng để xác định nguồn gốc xuất xứ theo hồ sơ được cấp.
CQ
CQ là chứng nhận chất lượng, thể hiện sản phẩm đáp ứng các yêu cầu chất lượng được chứng nhận.
MTC
MTC, thường được hiểu là Mill Test Certificate, là chứng chỉ thử nghiệm vật liệu do nhà sản xuất cung cấp, trong đó có thể thể hiện mác thép, tiêu chuẩn, thành phần hóa học, cơ tính, số mẻ và các thông tin liên quan đến lô hàng.
Đối với các dự án có yêu cầu nghiệm thu vật tư, khách hàng nên xác định ngay từ đầu loại hồ sơ cần cung cấp để tránh phát sinh sau khi hàng đã giao.
18. Kinh nghiệm chọn thép tấm phù hợp
Để chọn đúng sản phẩm, nên thực hiện theo trình tự:
Bước 1: Xác định mục đích sử dụng.
Bước 2: Xác định độ dày và kích thước.
Bước 3: Xác định mác thép.
Bước 4: Xác định tiêu chuẩn.
Bước 5: Xác định yêu cầu về xuất xứ và chứng chỉ.
Bước 6: Kiểm tra số lượng và phương án gia công.
Bước 7: So sánh báo giá dựa trên cùng quy cách và cùng tiêu chuẩn.
Không nên chỉ so sánh giá/kg giữa hai sản phẩm nếu chúng khác nhau về mác thép, tiêu chuẩn, xuất xứ, chứng chỉ hoặc yêu cầu gia công.
19. Câu hỏi thường gặp về thép tấm
Thép tấm là gì?
Thép tấm là sản phẩm thép dạng phẳng, có nhiều độ dày, kích thước, mác thép và tiêu chuẩn, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp.
Thép tấm có những loại nào?
Các loại phổ biến gồm thép tấm cán nóng, cán nguội, tấm trơn, tấm gân, tấm mạ kẽm, thép tấm đóng tàu và các loại thép tấm chuyên dụng.
Thép tấm 5mm nặng bao nhiêu?
Tấm 5 × 1.500 × 6.000mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 353,25kg.
Thép tấm 10mm nặng bao nhiêu?
Tấm 10 × 1.500 × 6.000mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 706,50kg.
Công thức tính trọng lượng thép tấm là gì?
Trọng lượng = Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài × 7,85, trong đó độ dày tính bằng mm và chiều rộng, chiều dài tính bằng mét.
SS400 thuộc tiêu chuẩn nào?
SS400 là mác thép thuộc JIS G 3101, nhóm thép cán dùng cho kết cấu chung.
Thép tấm Q235B và SS400 có giống nhau không?
Không nên xem hai mác thép là hoàn toàn giống nhau. Đây là các mác thuộc các hệ tiêu chuẩn khác nhau. Việc thay thế cần căn cứ vào yêu cầu kỹ thuật và hồ sơ thiết kế.
Thép tấm cán nóng dùng để làm gì?
Thép tấm cán nóng được sử dụng phổ biến trong kết cấu thép, nhà xưởng, cơ khí chế tạo, bệ máy, bản mã và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Giá thép tấm phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá phụ thuộc vào mác thép, tiêu chuẩn, độ dày, kích thước, xuất xứ, số lượng, gia công, vận chuyển và biến động thị trường.
20. Báo giá thép tấm tại Trường Thịnh Phát
Công ty Thép Trường Thịnh Phát cung cấp nhiều loại thép tấm phục vụ xây dựng, cơ khí chế tạo, kết cấu thép và các nhu cầu công nghiệp.
Sản phẩm có thể được cung cấp theo nhiều mác thép, tiêu chuẩn, độ dày và quy cách khác nhau. Khách hàng có thể lựa chọn thép tấm nguyên khổ hoặc yêu cầu gia công cắt theo kích thước phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp các thông tin:
-
Tên sản phẩm.
-
Mác thép.
-
Tiêu chuẩn.
-
Độ dày.
-
Khổ rộng.
-
Chiều dài.
-
Số lượng.
-
Yêu cầu cắt hoặc gia công.
-
Địa điểm giao hàng.
-
Yêu cầu CO/CQ/MTC nếu có.
Thép Trường Thịnh Phát cam kết tư vấn đúng chủng loại, quy cách và tiêu chuẩn theo nhu cầu của khách hàng, hỗ trợ báo giá và phương án cung cấp phù hợp cho từng công trình.
Kết luận
Thép tấm là vật liệu quan trọng trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp với rất nhiều chủng loại, mác thép, tiêu chuẩn và quy cách. Để lựa chọn đúng sản phẩm, cần đồng thời xem xét độ dày, kích thước, mác thép, tiêu chuẩn, cơ tính, xuất xứ và yêu cầu chứng chỉ.
Đối với những công trình yêu cầu cao về kỹ thuật và nghiệm thu, không nên lựa chọn thép chỉ dựa trên giá bán. Việc đối chiếu đúng tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu sẽ giúp hạn chế rủi ro mua sai sản phẩm, đồng thời bảo đảm thép tấm phù hợp với yêu cầu thiết kế và mục đích sử dụng.