Thép Trường Thịnh Phát
Thép Tấm: Quy Cách, Trọng Lượng Và Báo Giá Mới Nhất

Thép Tấm: Quy Cách, Trọng Lượng Và Báo Giá Mới Nhất

  • Mã: Thép tấm
  • 101
  • Sản Phẩm: Thép Tấm
  • Độ dầy: 1.2mm, 1.5mm, 2mm, 2.5mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 7mm, 8mm, 9mm 10mm, 12mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 25mm, 30mm, 40mm, 50mm
  • Chiều rộng x dài: 1000x2000, 1500x3000mm, 1500x6000mm, 2000x3000mm, 2000x6000mm, 2000x12000mm
  • Xuất sứ: Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga, Châu Á, Châu Âu
  • Ứng dụng: Thép tấm được sử dụng trong xây dựng, nhà xưởng, cơ khí, kết cấu thép, chế tạo máy, bồn bể, cầu đường và đóng tàu.

Thép tấm là sản phẩm thép dạng phẳng, có nhiều độ dày, khổ rộng, chiều dài và mác thép khác nhau. Thép tấm được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, kết cấu thép, nhà xưởng, cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, bồn bể, cầu đường và các công trình công nghiệp. Sản phẩm có thể cắt, chấn, uốn, hàn và gia công theo yêu cầu.

Chi tiết sản phẩm

Thép Tấm: Quy Cách, Trọng Lượng Và Báo Giá Mới Nhất

Thép tấm là sản phẩm thép dạng phẳng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí chế tạo, kết cấu thép, nhà xưởng, đóng tàu, sản xuất máy móc và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Thép tấm có nhiều độ dày, khổ rộng, chiều dài, mác thép và tiêu chuẩn khác nhau nhằm đáp ứng từng yêu cầu sử dụng cụ thể.

Trên thị trường hiện nay, các loại thép tấm phổ biến gồm thép tấm SS400, Q235B, Q355B, A36, A572, SPHC và nhiều mác thép khác. Tùy theo mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn thép tấm cán nóng, thép tấm cán nguội hoặc các loại thép tấm chuyên dụng.

Công ty Thép Trường Thịnh Phát chuyên cung cấp thép tấm với nhiều quy cách, độ dày và mác thép, phục vụ nhu cầu xây dựng, cơ khí và sản xuất công nghiệp.

1. Thép tấm là gì?

Thép tấm là loại thép có dạng phẳng, được sản xuất thông qua quá trình cán thép thành những tấm có độ dày, chiều rộng và chiều dài khác nhau.

Trong thực tế, thép tấm còn được gọi là sắt tấm, tấm thép hoặc steel plate. Tùy vào độ dày và tiêu chuẩn sản xuất, thép tấm có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau từ gia công cơ khí thông thường đến các công trình kết cấu thép và công nghiệp nặng.

Một số độ dày thép tấm phổ biến trên thị trường gồm 1.2mm, 1.5mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 25mm, 30mm, 40mm, 50mm và nhiều độ dày khác.

Khổ thép tấm thường gặp gồm 1.000mm, 1.200mm, 1.500mm, 1.800mm, 2.000mm, 2.500mm. Chiều dài phổ biến là 2.000mm, 2.400mm, 3.000mm, 6.000mm và 12.000mm tùy từng loại sản phẩm.

2. Các loại thép tấm phổ biến

Thép tấm trên thị trường được phân loại dựa trên phương pháp sản xuất, tiêu chuẩn, mác thép, độ dày và mục đích sử dụng.

2.1. Thép tấm cán nóng

Thép tấm cán nóng được sản xuất bằng phương pháp cán thép ở nhiệt độ cao. Đây là loại thép tấm được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp.

Bề mặt thép tấm cán nóng thường có màu đen hoặc xanh đen đặc trưng do lớp oxit hình thành trong quá trình cán nóng.

Thép tấm cán nóng thường được sử dụng để gia công kết cấu thép, nhà xưởng, bản mã, bệ máy, khung máy, sàn thép, bồn chứa và nhiều sản phẩm cơ khí khác.

2.2. Thép tấm cán nguội

Thép tấm cán nguội được sản xuất thông qua quá trình cán ở nhiệt độ thấp hơn sau công đoạn cán nóng.

Ưu điểm của thép tấm cán nguội là bề mặt tương đối phẳng, đẹp và kích thước có độ chính xác cao.

Thép tấm cán nguội thường được sử dụng trong sản xuất ô tô, thiết bị gia dụng, vỏ máy, cơ khí chính xác, nội thất và các sản phẩm yêu cầu cao về bề mặt.

2.3. Thép tấm SS400

Thép tấm SS400 là mác thép kết cấu carbon phổ biến theo tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản.

SS400 được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí chế tạo, kết cấu thép, nhà xưởng, máy móc và nhiều công trình công nghiệp.

Đây là một trong những mác thép được sử dụng phổ biến tại thị trường Việt Nam nhờ khả năng gia công và hàn phù hợp với nhiều ứng dụng kết cấu thông thường.

2.4. Thép tấm Q235B

Thép tấm Q235B là mác thép kết cấu carbon theo tiêu chuẩn GB/T 700 của Trung Quốc.

Q235B được sử dụng trong nhiều công trình kết cấu thép, cơ khí chế tạo, nhà xưởng, khung máy và các sản phẩm công nghiệp.

2.5. Thép tấm Q355B

Thép tấm Q355B thuộc nhóm thép kết cấu có cường độ cao hơn Q235B.

Q355B thường được lựa chọn cho những kết cấu yêu cầu khả năng chịu lực cao hơn và được sử dụng trong xây dựng, cầu, nhà xưởng, máy móc và các công trình công nghiệp.

2.6. Thép tấm A36

Thép tấm A36 là mác thép kết cấu phổ biến theo tiêu chuẩn ASTM của Hoa Kỳ.

A36 được sử dụng rộng rãi trong kết cấu thép, nhà xưởng, cầu, máy móc, thiết bị công nghiệp và gia công cơ khí.

3. Quy cách thép tấm

Quy cách thép tấm thường được thể hiện theo công thức:

Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài

Ví dụ:

Thép tấm 5 × 1.500 × 6.000mm

có nghĩa là:

  • Độ dày: 5mm

  • Chiều rộng: 1.500mm

  • Chiều dài: 6.000mm

Một số quy cách thép tấm phổ biến:

Độ dày Khổ rộng phổ biến Chiều dài phổ biến
1.2mm 1.000 – 1.500mm 2.000 – 6.000mm
1.5mm 1.000 – 1.500mm 2.000 – 6.000mm
2mm 1.000 – 1.500mm 2.000 – 6.000mm
3mm 1.200 – 1.500mm 2.400 – 6.000mm
4mm 1.200 – 1.500mm 2.400 – 6.000mm
5mm 1.500 – 2.000mm 6.000mm
6mm 1.500 – 2.000mm 6.000mm
8mm 1.500 – 2.000mm 6.000 – 12.000mm
10mm 1.500 – 2.500mm 6.000 – 12.000mm
12mm 1.500 – 2.500mm 6.000 – 12.000mm
16mm 1.500 – 2.500mm 6.000 – 12.000mm
20mm 1.500 – 2.500mm 6.000 – 12.000mm
25mm 1.500 – 2.500mm 6.000 – 12.000mm
30mm 1.500 – 2.500mm 6.000 – 12.000mm
40mm 1.500 – 2.500mm 6.000 – 12.000mm
50mm 1.500 – 2.500mm 6.000 – 12.000mm

Quy cách thực tế có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất, tiêu chuẩn, nguồn gốc và từng thời điểm nhập hàng.

4. Các độ dày thép tấm thông dụng

Thép tấm được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau nhằm đáp ứng các nhu cầu sử dụng từ dân dụng đến công nghiệp nặng.

Một số độ dày được sử dụng phổ biến gồm:

  • Thép tấm 1.2mm

  • Thép tấm 1.5mm

  • Thép tấm 2mm

  • Thép tấm 3mm

  • Thép tấm 4mm

  • Thép tấm 5mm

  • Thép tấm 6mm

  • Thép tấm 8mm

  • Thép tấm 10mm

  • Thép tấm 12mm

  • Thép tấm 14mm

  • Thép tấm 16mm

  • Thép tấm 18mm

  • Thép tấm 20mm

  • Thép tấm 25mm

  • Thép tấm 30mm

  • Thép tấm 40mm

  • Thép tấm 50mm

Đối với những công trình có yêu cầu đặc biệt, khách hàng có thể lựa chọn các độ dày và kích thước khác theo tiêu chuẩn sản xuất hoặc đặt hàng.

5. Trọng lượng thép tấm

Trọng lượng thép tấm phụ thuộc vào độ dày, chiều rộng và chiều dài của tấm thép.

Để tính trọng lượng lý thuyết của thép tấm carbon, có thể sử dụng công thức:

Trọng lượng thép tấm (kg) = Độ dày (mm) × Chiều rộng (mm) × Chiều dài (mm) × 7,85 / 1.000.000

Trong đó:

  • Độ dày tính bằng mm

  • Chiều rộng tính bằng mm

  • Chiều dài tính bằng mm

  • 7,85 là khối lượng riêng quy ước của thép, tính bằng g/cm³

Ví dụ, tính trọng lượng thép tấm có quy cách 5 × 1.500 × 6.000mm:

5 × 1.500 × 6.000 × 7,85 / 1.000.000 = 353,25kg

Như vậy, một tấm thép có kích thước 5 × 1.500 × 6.000mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 353,25kg.

Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch so với trọng lượng lý thuyết do dung sai chiều dày, kích thước và tiêu chuẩn sản xuất.

6. Bảng trọng lượng thép tấm

Bảng dưới đây thể hiện trọng lượng lý thuyết tham khảo của thép tấm khổ 1.500 × 6.000mm:

Độ dày Kích thước Trọng lượng lý thuyết
3mm 1.500 × 6.000mm 211,95kg
4mm 1.500 × 6.000mm 282,60kg
5mm 1.500 × 6.000mm 353,25kg
6mm 1.500 × 6.000mm 423,90kg
8mm 1.500 × 6.000mm 565,20kg
10mm 1.500 × 6.000mm 706,50kg
12mm 1.500 × 6.000mm 847,80kg
14mm 1.500 × 6.000mm 989,10kg
16mm 1.500 × 6.000mm 1.130,40kg
18mm 1.500 × 6.000mm 1.271,70kg
20mm 1.500 × 6.000mm 1.413,00kg
25mm 1.500 × 6.000mm 1.766,25kg
30mm 1.500 × 6.000mm 2.119,50kg
40mm 1.500 × 6.000mm 2.826,00kg
50mm 1.500 × 6.000mm 3.532,50kg

Đây là trọng lượng lý thuyết được tính theo khối lượng riêng 7,85kg/dm³. Khi nghiệm thu hoặc thanh toán theo trọng lượng, cần căn cứ vào tiêu chuẩn, dung sai và chứng từ của từng lô thép.

7. Thành phần hóa học và cơ tính thép tấm

Thành phần hóa học và cơ tính của thép tấm phụ thuộc vào từng mác thép và tiêu chuẩn sản xuất.

Các nguyên tố hóa học thường được kiểm soát gồm:

  • Carbon (C)

  • Silicon (Si)

  • Mangan (Mn)

  • Phốt pho (P)

  • Lưu huỳnh (S)

Đối với cơ tính, các chỉ tiêu thường được quan tâm gồm:

  • Giới hạn chảy

  • Cường độ kéo

  • Độ giãn dài

  • Khả năng uốn

  • Khả năng hàn

Mỗi tiêu chuẩn có quy định riêng về giới hạn thành phần hóa học và cơ tính. Vì vậy, khi sử dụng thép tấm cho công trình yêu cầu kỹ thuật cao, cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn và mác thép được yêu cầu.

Đối với thép tấm có chứng chỉ vật liệu, khách hàng có thể kiểm tra Mill Test Certificate (MTC) để đối chiếu thành phần hóa học, cơ tính, mác thép, tiêu chuẩn và số lô sản xuất.

8. Tiêu chuẩn thép tấm

Thép tấm được sản xuất theo nhiều hệ thống tiêu chuẩn khác nhau. Một số tiêu chuẩn phổ biến gồm JIS, ASTM, GB và EN.

8.1. Thép tấm tiêu chuẩn JIS

JIS là hệ thống tiêu chuẩn công nghiệp của Nhật Bản.

Một trong những tiêu chuẩn phổ biến đối với thép kết cấu là JIS G3101, trong đó có mác thép SS400.

8.2. Thép tấm tiêu chuẩn ASTM

ASTM là hệ thống tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi tại Hoa Kỳ và nhiều quốc gia trên thế giới.

Một số mác thép phổ biến thuộc hệ tiêu chuẩn ASTM gồm A36, A572 và A516.

8.3. Thép tấm tiêu chuẩn GB

GB là hệ thống tiêu chuẩn quốc gia của Trung Quốc.

Một số mác thép kết cấu thường gặp gồm Q235B và Q355B.

8.4. Thép tấm tiêu chuẩn EN

EN là hệ thống tiêu chuẩn châu Âu, bao gồm nhiều tiêu chuẩn và mác thép dành cho kết cấu, cơ khí và các lĩnh vực công nghiệp khác.

Khi lựa chọn thép tấm, không nên chỉ căn cứ vào tên gọi mác thép mà cần kiểm tra đầy đủ tiêu chuẩn, thành phần hóa học, cơ tính và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

9. Ứng dụng của thép tấm

Thép tấm có phạm vi ứng dụng rất rộng trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp.

9.1. Ứng dụng trong xây dựng

Thép tấm được sử dụng để:

  • Gia công kết cấu thép

  • Làm bản mã

  • Làm sàn thép

  • Gia công cầu thang

  • Làm khung nhà xưởng

  • Gia công cấu kiện thép

  • Làm chi tiết liên kết

  • Gia công các bộ phận chịu lực

9.2. Ứng dụng trong cơ khí

Trong lĩnh vực cơ khí, thép tấm được sử dụng để sản xuất:

  • Bệ máy

  • Khung máy

  • Vỏ máy

  • Chi tiết cơ khí

  • Thiết bị công nghiệp

  • Máy móc sản xuất

  • Linh kiện và kết cấu cơ khí

9.3. Ứng dụng trong công nghiệp

Thép tấm được sử dụng trong:

  • Nhà máy

  • Nhà xưởng

  • Bồn chứa

  • Silo

  • Thiết bị công nghiệp

  • Kết cấu máy móc

  • Công trình công nghiệp nặng

9.4. Ứng dụng trong đóng tàu

Các loại thép tấm chuyên dụng có thể được sử dụng để chế tạo thân tàu, boong tàu và các bộ phận kết cấu chịu lực của tàu.

10. Gia công thép tấm

Thép tấm có thể được gia công thành nhiều hình dạng và kích thước khác nhau tùy yêu cầu sử dụng.

Các phương pháp gia công phổ biến gồm:

  • Cắt plasma

  • Cắt laser

  • Cắt oxy-gas

  • Cắt CNC

  • Chấn thép

  • Uốn thép

  • Khoan

  • Đột lỗ

  • Hàn

  • Gia công bản mã

Đối với thép tấm dày, phương pháp cắt và gia công cần được lựa chọn phù hợp với chiều dày, mác thép và yêu cầu kỹ thuật.

11. Giá thép tấm

Giá thép tấm thay đổi theo từng thời điểm và phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm gồm:

  • Mác thép

  • Tiêu chuẩn

  • Độ dày

  • Khổ rộng

  • Chiều dài

  • Xuất xứ

  • Nhà sản xuất

  • Số lượng đặt hàng

  • Tình hình thị trường thép

  • Chi phí vận chuyển

  • Yêu cầu gia công

Vì vậy, không có một mức giá cố định áp dụng cho tất cả các loại thép tấm.

Để nhận được báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách, mác thép, số lượng và địa điểm giao hàng.

12. Báo giá thép tấm

Khi cần báo giá thép tấm, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:

Tên sản phẩm: Thép tấm

Độ dày: Ví dụ 5mm

Khổ rộng: Ví dụ 1.500mm

Chiều dài: Ví dụ 6.000mm

Mác thép: SS400, Q235B, Q355B, A36 hoặc mác thép khác

Số lượng: Số tấm hoặc tổng khối lượng

Địa điểm giao hàng: Tỉnh, thành phố hoặc địa chỉ công trình

Dựa trên các thông tin trên, nhà cung cấp có thể kiểm tra quy cách hàng hóa, tình trạng kho, trọng lượng và chi phí vận chuyển để đưa ra báo giá phù hợp.

13. Mua thép tấm ở đâu?

Khi mua thép tấm, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn hàng rõ ràng, sản phẩm đúng quy cách và có khả năng cung cấp chứng từ chất lượng khi công trình yêu cầu.

Trước khi mua, nên kiểm tra:

  • Mác thép

  • Tiêu chuẩn

  • Xuất xứ

  • Nhà sản xuất

  • Độ dày

  • Khổ rộng

  • Chiều dài

  • Trọng lượng

  • Chứng chỉ chất lượng

  • Số lượng hàng

  • Khả năng giao hàng

  • Chính sách thanh toán

Đối với những dự án yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt về vật liệu, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ chất lượng hoặc MTC để kiểm tra trước khi đưa thép vào sử dụng.

14. Thép tấm tại Bình Dương

Bình Dương là khu vực tập trung nhiều khu công nghiệp, nhà máy, doanh nghiệp cơ khí và các công trình xây dựng nên nhu cầu sử dụng thép tấm rất lớn.

Thép tấm được sử dụng phổ biến tại nhiều khu vực như Thủ Dầu Một, Thuận An, Dĩ An, Tân Uyên, Bến Cát, Bàu Bàng, Bắc Tân Uyên và Phú Giáo.

Thép Trường Thịnh Phát cung cấp thép tấm phục vụ các công trình xây dựng, nhà xưởng, cơ khí chế tạo và sản xuất công nghiệp tại Bình Dương và các khu vực lân cận.

15. Câu hỏi thường gặp về thép tấm

15.1. Thép tấm còn được gọi là gì?

Thép tấm còn được gọi là sắt tấm, tấm thép hoặc steel plate. Đây đều là những cách gọi phổ biến đối với sản phẩm thép dạng tấm phẳng.

15.2. Thép tấm có những độ dày nào?

Thép tấm có nhiều độ dày khác nhau. Một số độ dày phổ biến gồm 1.2mm, 1.5mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 40mm và 50mm.

15.3. Thép tấm SS400 là gì?

Thép tấm SS400 là mác thép kết cấu carbon theo tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản, được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí và kết cấu thép.

15.4. Thép tấm Q235B là gì?

Q235B là mác thép kết cấu carbon theo tiêu chuẩn GB/T 700 của Trung Quốc, được sử dụng trong kết cấu thép, cơ khí và nhiều ứng dụng công nghiệp.

15.5. Thép tấm Q355B dùng để làm gì?

Q355B là thép kết cấu có cường độ cao, thường được sử dụng cho kết cấu thép, cầu, nhà xưởng, máy móc và các công trình yêu cầu khả năng chịu lực cao hơn.

15.6. Làm thế nào để tính trọng lượng thép tấm?

Có thể sử dụng công thức:

Trọng lượng (kg) = T × R × D × 7,85 / 1.000.000

Trong đó T là độ dày, R là chiều rộng và D là chiều dài, tất cả đều tính bằng mm.

15.7. Thép tấm có thể cắt theo kích thước yêu cầu không?

Tùy theo quy cách và dịch vụ của nhà cung cấp, thép tấm có thể được cắt theo kích thước yêu cầu bằng plasma, laser, oxy-gas hoặc CNC.

15.8. Giá thép tấm bao nhiêu?

Giá thép tấm phụ thuộc vào mác thép, độ dày, quy cách, xuất xứ, số lượng và thời điểm mua hàng. Vì vậy, khách hàng nên liên hệ để nhận báo giá theo đúng quy cách cần sử dụng.

16. Thông tin liên hệ mua thép tấm

Công ty Thép Trường Thịnh Phát chuyên cung cấp thép tấm, thép hình, thép ống, thép hộp và nhiều sản phẩm thép phục vụ xây dựng, cơ khí và sản xuất công nghiệp.

Thép tấm được cung cấp với nhiều độ dày, quy cách và mác thép như SS400, Q235B, Q355B, A36 và các loại thép khác theo nhu cầu của khách hàng.

Khi có nhu cầu mua thép tấm, khách hàng chỉ cần cung cấp độ dày, khổ rộng, chiều dài, mác thép, số lượng và địa điểm giao hàng để được tư vấn sản phẩm phù hợp và báo giá.

Thép Trường Thịnh Phát – Cung cấp thép tấm đa dạng quy cách, mác thép và tiêu chuẩn, đáp ứng nhu cầu xây dựng, cơ khí và công nghiệp.

Sản phẩm cùng loại
0933.003.567