Thép Trường Thịnh Phát
Thép tấm 1.45mm – Quy cách, trọng lượng, ứng dụng và báo giá

Thép tấm 1.45mm – Quy cách, trọng lượng, ứng dụng và báo giá

  • Mã: TT1.45mm
  • 105
  • Sản Phẩm: Thép tấm
  • Độ dày: 1.45mm
  • Chiều rộng x chiều dài : 1000x2000
  • Xuất sứ: Việt nam, Trung Quốc, Hàn Quốc,, Nhật Bản, châu Á
  • Ứng dụng: Gia công cơ khí, chế tạo máy, chấn dập, sản xuất tủ – vỏ máy, thiết bị và các sản phẩm công nghiệp.

Thép tấm 1.45mm là dòng thép tấm mỏng được sử dụng trong gia công cơ khí, chế tạo, sản xuất công nghiệp, chấn dập và nhiều nhu cầu khác. Sản phẩm có các mác thép như SPHC, Q235B, Q355B, SS400, A36, A572, hỗ trợ khổ tiêu chuẩn hoặc cắt theo quy cách riêng.

Chi tiết sản phẩm

Thép tấm 1.45mm – Quy cách, trọng lượng, ứng dụng và báo giá

Thép tấm 1.45mm là dòng thép tấm mỏng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất công nghiệp, chấn dập và gia công các sản phẩm từ thép. Với độ dày 1.45mm, sản phẩm có ưu điểm về khả năng gia công và phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng thực tế.

CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT cung cấp thép tấm với độ dày từ 1.2mm đến 100mm, nhiều mác thép và quy cách khác nhau. Khách hàng có thể lựa chọn khổ tấm tiêu chuẩn hoặc cắt theo quy cách riêng tùy theo nhu cầu sử dụng.

1. Thép tấm 1.45mm là gì?

Thép tấm 1.45mm là thép dạng tấm có chiều dày danh nghĩa 1.45mm, thuộc nhóm thép tấm mỏng. Sản phẩm được sử dụng cho các nhu cầu gia công, chế tạo và sản xuất cần vật liệu thép có độ dày tương đối mỏng.

Tùy vào mục đích sử dụng, thép tấm 1.45mm có thể được lựa chọn theo nhiều mác thép khác nhau như SPHC, Q235B, Q355B, SS400, A36 và A572.

Mỗi mác thép có tiêu chuẩn và đặc tính cơ lý khác nhau. Vì vậy, khi mua thép tấm 1.45mm, khách hàng nên xác định rõ mác thép và yêu cầu kỹ thuật để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

2. Quy cách thép tấm 1.45mm

Quy cách thép tấm 1.45mm được xác định dựa trên các thông số chính gồm độ dày, khổ rộng, chiều dài, mác thép và số lượng.

Thông tin sản phẩm có thể được xác định theo dạng:

Độ dày × khổ rộng × chiều dài

Ví dụ:

1.45mm × 1500mm × 6000mm

Trong đó:

  • Độ dày: 1.45mm.

  • Khổ rộng: 1500mm.

  • Chiều dài: 6000mm.

Ngoài quy cách nguyên tấm, khách hàng có thể yêu cầu cắt thép theo kích thước riêng để phù hợp với bản vẽ hoặc nhu cầu gia công thực tế.

Khi cần báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ kích thước mong muốn để được kiểm tra quy cách và phương án cung cấp phù hợp.

3. Trọng lượng thép tấm 1.45mm

Trọng lượng thép tấm 1.45mm phụ thuộc vào chiều dày, chiều rộng và chiều dài của tấm.

Công thức tính trọng lượng thép tấm theo lý thuyết:

Trọng lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (mm) × 7.85

Ví dụ, với thép tấm có quy cách:

  • Độ dày: 1.45mm.

  • Khổ rộng: 1500mm = 1.5m.

  • Chiều dài: 6000mm = 6m.

Trọng lượng lý thuyết:

6 × 1.5 × 1.45 × 7.85 ≈ 102.5kg/tấm.

Như vậy, một tấm thép 1.45mm có kích thước 1500 × 6000mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 102.5kg/tấm.

Trọng lượng thực tế có thể có sai lệch so với trọng lượng lý thuyết do dung sai chiều dày, kích thước và tiêu chuẩn sản xuất của từng loại thép.

4. Các mác thép tấm 1.45mm phổ biến

Thép tấm 1.45mm có thể được lựa chọn theo nhiều mác thép khác nhau. Một số mác thép được sử dụng phổ biến gồm SPHC, Q235B, Q355B, SS400, A36 và A572.

4.1. Thép tấm SPHC 1.45mm

SPHC là mác thép thường được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu khả năng gia công và tạo hình phù hợp.

Thép tấm SPHC 1.45mm có thể được sử dụng trong gia công cơ khí, chấn, dập tạo hình và sản xuất các chi tiết kim loại tùy theo yêu cầu kỹ thuật.

4.2. Thép tấm Q235B 1.45mm

Q235B là mác thép kết cấu phổ biến, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí, chế tạo và kết cấu.

Thép tấm Q235B 1.45mm có thể được lựa chọn cho các sản phẩm và chi tiết cần sử dụng thép kết cấu thông dụng, tùy theo thiết kế và yêu cầu của từng hạng mục.

4.3. Thép tấm Q355B 1.45mm

Q355B thuộc nhóm thép kết cấu có cường độ cao hơn so với Q235B. Mác thép này thường được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu đặc tính cơ học cao hơn.

Khi sử dụng Q355B, cần căn cứ vào bản vẽ, tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của sản phẩm hoặc công trình.

4.4. Thép tấm SS400 1.45mm

SS400 là mác thép kết cấu phổ biến theo tiêu chuẩn JIS, được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, chế tạo và kết cấu thép.

Thép tấm SS400 1.45mm phù hợp với nhiều nhu cầu gia công và chế tạo tùy thuộc vào yêu cầu của từng sản phẩm.

4.5. Thép tấm A36 1.45mm

A36 là mác thép kết cấu phổ biến theo tiêu chuẩn ASTM. Sản phẩm được sử dụng trong nhiều ứng dụng chế tạo, gia công và kết cấu thép.

Khi lựa chọn thép tấm A36 1.45mm, nên xác định rõ tiêu chuẩn và yêu cầu cơ lý của sản phẩm cần gia công.

4.6. Thép tấm A572 1.45mm

A572 thuộc nhóm thép kết cấu cường độ cao. Tùy cấp thép và yêu cầu sử dụng, sản phẩm có thể được lựa chọn cho các ứng dụng cần đặc tính cơ học cao hơn so với thép kết cấu thông dụng.

5. Ứng dụng của thép tấm 1.45mm

Với độ dày 1.45mm, thép tấm có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất và gia công.

Một số ứng dụng phổ biến gồm:

  • Gia công cơ khí.

  • Chế tạo máy.

  • Gia công chi tiết kim loại.

  • Chấn và tạo hình.

  • Dập các chi tiết theo yêu cầu.

  • Sản xuất tủ và vỏ thiết bị.

  • Sản xuất các sản phẩm công nghiệp.

  • Gia công các chi tiết phụ trợ.

  • Một số hạng mục kết cấu phù hợp với yêu cầu thiết kế.

Việc lựa chọn thép tấm 1.45mm cần căn cứ vào mục đích sử dụng, yêu cầu chịu lực, khả năng gia công và tiêu chuẩn kỹ thuật của sản phẩm.

6. Ưu điểm của thép tấm 1.45mm

6.1. Độ dày phù hợp cho nhiều nhu cầu gia công

Độ dày 1.45mm phù hợp với nhiều sản phẩm cần sử dụng thép tấm mỏng và yêu cầu vật liệu có khả năng gia công tương đối linh hoạt.

6.2. Có nhiều lựa chọn mác thép

Khách hàng có thể lựa chọn các mác thép như SPHC, Q235B, Q355B, SS400, A36 và A572 tùy theo mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật.

6.3. Có thể gia công theo quy cách

Tùy nhu cầu, thép có thể được cung cấp theo khổ tấm phù hợp hoặc cắt theo kích thước riêng.

Việc lựa chọn kích thước phù hợp ngay từ đầu có thể giúp khách hàng thuận tiện hơn trong quá trình gia công và sử dụng.

6.4. Phù hợp với nhiều lĩnh vực

Thép tấm 1.45mm có thể được sử dụng trong cơ khí, chế tạo, sản xuất công nghiệp và nhiều hạng mục gia công khác.

7. Cách lựa chọn thép tấm 1.45mm phù hợp

Để mua đúng loại thép tấm 1.45mm, khách hàng nên xác định các thông tin sau:

7.1. Xác định độ dày

Độ dày yêu cầu là 1.45mm. Nếu sản phẩm có yêu cầu dung sai cụ thể, cần thông báo trước khi đặt hàng.

7.2. Xác định mác thép

Tùy ứng dụng có thể lựa chọn SPHC, Q235B, Q355B, SS400, A36, A572 hoặc mác thép khác theo yêu cầu.

7.3. Xác định kích thước

Cần xác định:

Khổ rộng × chiều dài

Nếu cần cắt nhỏ, nên cung cấp kích thước chi tiết hoặc bản vẽ để thuận tiện cho việc tư vấn và báo giá.

7.4. Xác định số lượng

Số lượng có thể được tính theo tấm, kg hoặc tấn, tùy theo nhu cầu mua hàng.

7.5. Xác định địa điểm giao hàng

Địa điểm giao hàng ảnh hưởng đến phương án vận chuyển và tổng chi phí của đơn hàng. Vì vậy, khách hàng nên cung cấp địa điểm giao hàng ngay khi yêu cầu báo giá.

8. Giá thép tấm 1.45mm

Giá thép tấm 1.45mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mác thép, tiêu chuẩn, quy cách, số lượng, nguồn hàng, thời điểm mua và địa điểm giao hàng.

Do giá thép có thể thay đổi theo thị trường và từng thời điểm, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá thép tấm 1.45mm theo quy cách thực tế.

Để báo giá nhanh, khách hàng chỉ cần gửi:

Độ dày + mác thép + kích thước + số lượng + địa điểm giao hàng.

Ví dụ:

Thép tấm 1.45mm + SS400 + 1500 × 6000mm + 20 tấm + TP Hồ Chí Minh.

Với những đơn hàng cần cắt theo quy cách riêng, khách hàng có thể gửi kích thước chi tiết để được tư vấn phương án phù hợp.

9. Mua thép tấm 1.45mm tại Thép Trường Thịnh Phát

CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT cung cấp thép tấm với độ dày từ 1.2mm đến 100mm, đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong lĩnh vực cơ khí, sản xuất, chế tạo và các hạng mục sử dụng thép tấm.

Khách hàng có thể yêu cầu khổ tấm tiêu chuẩn hoặc cắt theo quy cách riêng.

Khi liên hệ mua thép tấm 1.45mm, bạn chỉ cần cung cấp:

Độ dày + mác thép + kích thước + số lượng + địa điểm giao hàng.

Đội ngũ tư vấn sẽ dựa trên thông tin thực tế để hỗ trợ kiểm tra quy cách, tư vấn sản phẩm và báo giá phù hợp.

10. Liên hệ mua thép tấm 1.45mm

Bạn đang cần thép tấm từ 1.2mm đến 100mm, cần khổ tấm tiêu chuẩn hoặc cắt theo quy cách riêng?

Hãy liên hệ CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT để được tư vấn và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Bạn chỉ cần gửi:

Độ dày + mác thép + kích thước + số lượng + địa điểm giao hàng.

CÔNG TY TNHH THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT

Điện thoại: 0933.003.567
Email: khuyen.truongthinhphat@gmail.com
Website: theptam.vn
Đ/c: T5/28M, Tổ 5, KP Bình Thuận 2, P. Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 370.187.7732

Cần báo giá thép tấm 1.45mm? Gửi ngay độ dày + quy cách + số lượng + địa điểm giao hàng để được tư vấn nhanh.

Sản phẩm cùng loại
0933.003.567